职场 (zhíchǎng) nghĩa là nơi làm việc, lực lượng lao động.
职场 đọc thế nào?
职场 đọc là zhíchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 职场 là gì?
Âm Hán Việt của 职场 là "chức trường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.