TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

事业

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shìyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 事業

Âm Hán Việt SỰ NGHIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

事业 nghĩa là công việc, sự nghiệp, dự án.

Nghĩa của 事业

shìyè

SỰ NGHIỆPDanh từphồn thể 事業
  1. Công việc; sự nghiệp
    • 现在对我来说事业是最重要的đối với tôi lúc này, sự nghiệp là quan trọng nhất.
  2. Dự án
  3. Hoạt động
  4. Sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng)
  5. Cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập
  6. Nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 事业

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 事业

Câu hỏi thường gặp

事业 nghĩa là gì?

事业 (shìyè) nghĩa là công việc, sự nghiệp, dự án.

事业 đọc thế nào?

事业 đọc là shìyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 事业 là gì?

Âm Hán Việt của 事业 là "sự nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.