事业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 事業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
事业 nghĩa là công việc, sự nghiệp, dự án.
Nghĩa của 事业
shìyè
SỰ NGHIỆPDanh từphồn thể 事業- Công việc; sự nghiệp
- 现在对我来说事业是最重要的đối với tôi lúc này, sự nghiệp là quan trọng nhất.
- Dự án
- Hoạt động
- Sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng)
- Cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập
- Nghề nghiệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 事业
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 事业
Câu hỏi thường gặp
事业 nghĩa là gì?
事业 (shìyè) nghĩa là công việc, sự nghiệp, dự án.
事业 đọc thế nào?
事业 đọc là shìyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 事业 là gì?
Âm Hán Việt của 事业 là "sự nghiệp".