联络
Phồn thể: 聯絡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联络 nghĩa là liên lạc, liên hệ.
Nghĩa của 联络
liánluò
LIÊN LẠCĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 聯絡- Liên lạc
- Liên hệ
- Giữ liên lạc (với)
- toán Kết nối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联络
Đồng nghĩa
Từ ghép có 联络
Câu ví dụ với 联络
- 希望我们能够保持联络吧。 Xīwàng wǒmen nénggòu bǎochí liánluò ba.Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733253
- 我明天回来的时候会跟他们联络。 Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #30
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
联络 nghĩa là gì?
联络 (liánluò) nghĩa là liên lạc, liên hệ.
联络 đọc thế nào?
联络 đọc là liánluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 联络 là gì?
Âm Hán Việt của 联络 là "liên lạc".