TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联络

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
liánluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯絡

Âm Hán Việt LIÊN LẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联络 nghĩa là liên lạc, liên hệ.

Nghĩa của 联络

liánluò

LIÊN LẠCĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 聯絡
  1. Liên lạc
  2. Liên hệ
  3. Giữ liên lạc (với)
  4. toán Kết nối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联络

Đồng nghĩa

Từ ghép có 联络

Câu ví dụ với 联络

  • 希望我们能够保持联络吧。 Xīwàng wǒmen nénggòu bǎochí liánluò ba.Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733253
  • 我明天回来的时候会跟他们联络。 Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #30

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

联络 nghĩa là gì?

联络 (liánluò) nghĩa là liên lạc, liên hệ.

联络 đọc thế nào?

联络 đọc là liánluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 联络 là gì?

Âm Hán Việt của 联络 là "liên lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.