TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聩

kuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聵

Âm Hán Việt HỘI
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: hội

聩 nghĩa là điếc bẩm sinh, điếc.

Nghĩa của 聩

kuì

HỘIphồn thể 聵
  1. Điếc bẩm sinh
  2. Điếc
  3. Cù lần

Thành ngữ có 聩

  • 振聋发聩 — Âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
  • 发聋振聩 — Âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ

Câu hỏi thường gặp

聩 nghĩa là gì?

聩 (kuì) nghĩa là điếc bẩm sinh, điếc.

聩 đọc thế nào?

聩 đọc là kuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 聩 là gì?

Âm Hán Việt của 聩 là "hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.