事后聪明 — Khôn ngoan sau sự việc (thành ngữ); khi nhìn lại, lẽ ra nên dự đoán được
Câu hỏi thường gặp
聪 nghĩa là gì?
聪 (cōng) nghĩa là thính, thông minh, lanh lợi.
聪 đọc thế nào?
聪 đọc là cōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 聪 là gì?
Âm Hán Việt của 聪 là "thông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.