TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肘腋

zhǒuyè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỬU DỊCH

肘腋 nghĩa là hố nách.

Nghĩa của 肘腋

zhǒuyè

TRỬU DỊCH
  1. nghĩa đen Hố nách
  2. Khuỷu tay và hố nách
  3. nghĩa bóng Rất gần (với thảm họa)
  4. Ngay trong sân nhà
  5. Một cách cận kề

Thành ngữ có 肘腋

  • 变生肘腋 — Tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa

Câu hỏi thường gặp

肘腋 nghĩa là gì?

肘腋 (zhǒuyè) nghĩa là hố nách.

肘腋 đọc thế nào?

肘腋 đọc là zhǒuyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 肘腋 là gì?

Âm Hán Việt của 肘腋 là "trửu dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.