TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肚

dù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỖ
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đỗ

肚 nghĩa là bụng.

Nghĩa của 肚

dù

ĐỖ
  1. Bụng

dǔ

ĐỖ
  1. Dạ dày

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肚

Đồng nghĩa

Từ ghép có 肚

Thành ngữ có 肚

  • 心知肚明 — Biết rõ
  • 牵肠挂肚 — Lo lắng sâu sắc (thành ngữ); cảm thấy bất an
  • 搜肠刮肚 — Vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ); suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết
  • 小肚鸡肠 — Bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi
  • 直肠直肚 — Thẳng thắn và bộc trực
  • 眼馋肚饱 — Mắt thèm nhưng bụng no
  • 将军肚 — Bụng phệ

Câu hỏi thường gặp

肚 nghĩa là gì?

肚 (dù, dǔ) nghĩa là bụng.

肚 đọc thế nào?

肚 đọc là dù (pinyin).

Âm Hán Việt của 肚 là gì?

Âm Hán Việt của 肚 là "đỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.