TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股票市场

gǔpiàoshìchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股票市場

Âm Hán Việt CỔ PHIẾU THỊ TRƯỜNG

股票市场 nghĩa là thị trường chứng khoán.

Nghĩa của 股票市场

gǔpiàoshìchǎng

CỔ PHIẾU THỊ TRƯỜNGDanh từphồn thể 股票市場
  1. Thị trường chứng khoán
  2. Sở giao dịch chứng khoán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 股票市场

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

股票市场 nghĩa là gì?

股票市场 (gǔpiàoshìchǎng) nghĩa là thị trường chứng khoán.

股票市场 đọc thế nào?

股票市场 đọc là gǔpiàoshìchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 股票市场 là gì?

Âm Hán Việt của 股票市场 là "cổ phiếu thị trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.