肩膊
giọng máy của trình duyệt
肩膊 nghĩa là vai.
Nghĩa của 肩膊
jiānbó
KIÊN BÁCDanh từ- Vai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肩膊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
肩膊 nghĩa là gì?
肩膊 (jiānbó) nghĩa là vai.
肩膊 đọc thế nào?
肩膊 đọc là jiānbó (pinyin).
Âm Hán Việt của 肩膊 là gì?
Âm Hán Việt của 肩膊 là "kiên bác".