TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肩膀

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiānbǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIÊN BÀNG

肩膀 nghĩa là vai.

Nghĩa của 肩膀

jiānbǎng

KIÊN BÀNGDanh từ
  1. Vai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肩膀

Đồng nghĩa

Từ ghép có 肩膀

Câu ví dụ với 肩膀

  • 我昨天肩膀受伤了。 Wǒ zuótiān jiānbǎng shòushāng le.Hôm qua tôi bị đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994933
  • 我的肩膀很痛,我不知道怎么办。 Wǒ de jiānbǎng hěn tòng, wǒ bù zhīdào zěnmebàn.Vai tôi đau quá, tôi không biết phải làm sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

肩膀 nghĩa là gì?

肩膀 (jiānbǎng) nghĩa là vai.

肩膀 đọc thế nào?

肩膀 đọc là jiānbǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 肩膀 là gì?

Âm Hán Việt của 肩膀 là "kiên bàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.