肯
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 肎
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: khẳng
肯 nghĩa là đồng ý, chấp thuận, bằng lòng.
Nghĩa của 肯
kěn
KHẲNG- Đồng ý; chấp thuận
- Bằng lòng
kěn
KHẲNGphồn thể 肎- Biến thể cũ của 肯 (kěn)
Từ ghép có 肯
Thành ngữ có 肯
- 发言中肯 — Nói trúng phóc
Câu ví dụ với 肯
- 肯明年将满十五岁。 Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864279
- 你和肯吵架了吗? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875261
- 肯把他的脚踏车漆成白色的。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
肯 nghĩa là gì?
肯 (kěn) nghĩa là đồng ý, chấp thuận, bằng lòng.
肯 đọc thế nào?
肯 đọc là kěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 肯 là gì?
Âm Hán Việt của 肯 là "khẳng".