TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆子

dǎnzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽子

Âm Hán Việt ĐẢM TỬ

胆子 nghĩa là sự can đảm, lòng gan dạ.

Nghĩa của 胆子

dǎnzi

ĐẢM TỬDanh từphồn thể 膽子
  1. Sự can đảm
  2. Lòng gan dạ
  3. Nghị lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胆子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 胆子

  • 虽然我很想知道他的名字,只是我的胆子太小了,不敢去问。 Mặc dù muốn biết tên anh, tôi không có đủ dũng cảm, và tôi ngại đi hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381218

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

胆子 nghĩa là gì?

胆子 (dǎnzi) nghĩa là sự can đảm, lòng gan dạ.

胆子 đọc thế nào?

胆子 đọc là dǎnzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 胆子 là gì?

Âm Hán Việt của 胆子 là "đảm tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.