胆子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膽子
胆子 nghĩa là sự can đảm, lòng gan dạ.
Nghĩa của 胆子
dǎnzi
ĐẢM TỬDanh từphồn thể 膽子- Sự can đảm
- Lòng gan dạ
- Nghị lực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胆子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 胆子
- 虽然我很想知道他的名字,只是我的胆子太小了,不敢去问。 Mặc dù muốn biết tên anh, tôi không có đủ dũng cảm, và tôi ngại đi hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381218
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
胆子 nghĩa là gì?
胆子 (dǎnzi) nghĩa là sự can đảm, lòng gan dạ.
胆子 đọc thế nào?
胆子 đọc là dǎnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 胆子 là gì?
Âm Hán Việt của 胆子 là "đảm tử".