背叛
giọng máy của trình duyệt
背叛 nghĩa là phản bội.
Nghĩa của 背叛
bèipàn
Động từ- Phản bội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背叛
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
背叛 nghĩa là gì?
背叛 (bèipàn) nghĩa là phản bội.
背叛 đọc thế nào?
背叛 đọc là bèipàn (pinyin).