胡闹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 胡鬧
胡闹 nghĩa là Hành động tùy tiện và gây náo loạn.
Nghĩa của 胡闹
húnào
HỒ NÁOĐộng từphồn thể 胡鬧- Hành động tùy tiện và gây náo loạn
- Gây rắc rối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胡闹
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
胡闹 nghĩa là gì?
胡闹 (húnào) nghĩa là Hành động tùy tiện và gây náo loạn.
胡闹 đọc thế nào?
胡闹 đọc là húnào (pinyin).
Âm Hán Việt của 胡闹 là gì?
Âm Hán Việt của 胡闹 là "hồ náo".