TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脉脉

mòmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脈脈

Âm Hán Việt MẠCH MẠCH

脉脉 nghĩa là trìu mến, đầy yêu thương.

Nghĩa của 脉脉

mòmò

MẠCH MẠCHTính từphồn thể 脈脈
  1. Trìu mến
  2. Đầy yêu thương

Thành ngữ có 脉脉

  • 含情脉脉 — Đầy tình cảm (thành ngữ); giàu tình cảm
  • 温情脉脉 — Đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
  • 柔情脉脉 — Tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng

Câu hỏi thường gặp

脉脉 nghĩa là gì?

脉脉 (mòmò) nghĩa là trìu mến, đầy yêu thương.

脉脉 đọc thế nào?

脉脉 đọc là mòmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 脉脉 là gì?

Âm Hán Việt của 脉脉 là "mạch mạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.