脊背
giọng máy của trình duyệt
脊背 nghĩa là lưng.
Nghĩa của 脊背
jǐbèi
Danh từ- Lưng (của người hoặc động vật có xương sống)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脊背
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
脊背 nghĩa là gì?
脊背 (jǐbèi) nghĩa là lưng.
脊背 đọc thế nào?
脊背 đọc là jǐbèi (pinyin).