背
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 揹
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: bối, bội, bắc
背 nghĩa là Lưng của cơ thể hoặc vật.
Nghĩa của 背
bèi
BỐI- Lưng của cơ thể hoặc vật
- Ngoảnh lưng lại
- Che giấu
- Học thuộc lòng
- Nhớ để đọc
- tiếng lóng Không may
- Lãng tai
bēi
- Mang nặng
- Mang trên lưng hoặc vai
bēi
BỐIphồn thể 揹- Biến thể của 背 (bēi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背
Đồng nghĩa
Từ ghép có 背
Thành ngữ có 背
- 背信弃义 — Thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội
- 背道而驰 — Chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược
- 腹背受敌 — Bị tấn công từ trước và sau
- 汗流浃背 — Toát mồ hôi như tắm
- 背井离乡 — Rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn
- 背水一战 — Chiến đấu quay lưng về phía sông (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến đấu để thắng hoặc chết
- 离乡背井 — Rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
- 倒背如流 — Thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)
- 芒刺在背 — Cảm giác như có gai nhọn đâm sau lưng
- 虎背熊腰 — Lưng hổ eo gấu
- 勾肩搭背 — Khoác vai nhau
- 汗背心 — Áo ba lỗ
- 扼喉抚背 — Bóp nghẹt phía trước và đè phía sau
- 挨肩擦背 — Chen chúc cùng nhau
- 违信背约 — Vi phạm hợp đồng và lòng tin
- 背城借一 — Làm theo kiểu chiến đấu tới cùng trước tường thành (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
- 弃约背盟 — Hủy bỏ thỏa thuận
- 腹背相亲 — Thân thiết với ai đó
Câu ví dụ với 背
- 如水流过鸭背般毫无反应。 Nước đổ đầu vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806688
- 我的背还在痛。 Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4493480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
背 nghĩa là gì?
背 (bèi, bēi) nghĩa là Lưng của cơ thể hoặc vật.
背 đọc thế nào?
背 đọc là bèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 背 là gì?
Âm Hán Việt của 背 là "bối".