TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 揹

Âm Hán Việt BỐI
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: bối, bội, bắc

背 nghĩa là Lưng của cơ thể hoặc vật.

Nghĩa của 背

bèi

BỐI
  1. Lưng của cơ thể hoặc vật
  2. Ngoảnh lưng lại
  3. Che giấu
  4. Học thuộc lòng
  5. Nhớ để đọc
  6. tiếng lóng Không may
  7. Lãng tai

bēi

  1. Mang nặng
  2. Mang trên lưng hoặc vai

bēi

BỐIphồn thể 揹
  1. Biến thể của 背 (bēi)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背

Đồng nghĩa

Từ ghép có 背

Thành ngữ có 背

  • 背信弃义 — Thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội
  • 背道而驰 — Chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược
  • 腹背受敌 — Bị tấn công từ trước và sau
  • 汗流浃背 — Toát mồ hôi như tắm
  • 背井离乡 — Rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn
  • 背水一战 — Chiến đấu quay lưng về phía sông (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến đấu để thắng hoặc chết
  • 离乡背井 — Rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
  • 倒背如流 — Thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)
  • 芒刺在背 — Cảm giác như có gai nhọn đâm sau lưng
  • 虎背熊腰 — Lưng hổ eo gấu
  • 勾肩搭背 — Khoác vai nhau
  • 汗背心 — Áo ba lỗ
  • 扼喉抚背 — Bóp nghẹt phía trước và đè phía sau
  • 挨肩擦背 — Chen chúc cùng nhau
  • 违信背约 — Vi phạm hợp đồng và lòng tin
  • 背城借一 — Làm theo kiểu chiến đấu tới cùng trước tường thành (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
  • 弃约背盟 — Hủy bỏ thỏa thuận
  • 腹背相亲 — Thân thiết với ai đó

Câu ví dụ với 背

  • 如水流过鸭背般毫无反应。 Nước đổ đầu vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806688
  • 我的背还在痛。 Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4493480

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

背 nghĩa là gì?

背 (bèi, bēi) nghĩa là Lưng của cơ thể hoặc vật.

背 đọc thế nào?

背 đọc là bèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 背 là gì?

Âm Hán Việt của 背 là "bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.