脖子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
脖子 nghĩa là cổ.
Nghĩa của 脖子
bózi
BỘT TỬDanh từ- Cổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脖子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脖子
Câu hỏi thường gặp
脖子 nghĩa là gì?
脖子 (bózi) nghĩa là cổ.
脖子 đọc thế nào?
脖子 đọc là bózi (pinyin).
Âm Hán Việt của 脖子 là gì?
Âm Hán Việt của 脖子 là "bột tử".