TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱脱

Tuōtuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫脫

Âm Hán Việt THOÁT THOÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoát thoát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

脱脱 nghĩa là Thoát Thoát (1314-1355), chính trị gia Mông Cổ thời nhà Nguyên, tể tướng đến năm 1345, biên soạn ba bộ sử triều Tống 宋史, Liêu 辽史 và Kim 金史.

Nghĩa của 脱脱

Tuōtuō

THOÁT THOÁTphồn thể 脫脫tên riêng
  1. Thoát Thoát (1314-1355), chính trị gia Mông Cổ thời nhà Nguyên, tể tướng đến năm 1345, biên soạn ba bộ sử triều Tống 宋史, Liêu 辽史 và Kim 金史
  2. Cũng viết là Thác Khắc Thác 托克托

Từ ghép có 脱脱

Câu hỏi thường gặp

脱脱 nghĩa là gì?

脱脱 (tuōtuō) nghĩa là Thoát Thoát (1314-1355), chính trị gia Mông Cổ thời nhà Nguyên, tể tướng đến năm 1345, biên soạn ba bộ sử triều Tống 宋史, Liêu 辽史 và Kim 金史.

脱脱 đọc thế nào?

脱脱 đọc là Tuōtuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱脱 là gì?

Âm Hán Việt của 脱脱 là "thoát thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.