TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脸红

liǎnhóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臉紅

Âm Hán Việt KIỂM HỒNG

脸红 nghĩa là đỏ mặt, đỏ lên.

Nghĩa của 脸红

liǎnhóng

KIỂM HỒNGĐộng từphồn thể 臉紅
  1. Đỏ mặt
  2. Đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脸红

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 脸红

Câu ví dụ với 脸红

  • 他看到她就脸红了。 Tā kàndào tā jiù liǎnhóng le.Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

脸红 nghĩa là gì?

脸红 (liǎnhóng) nghĩa là đỏ mặt, đỏ lên.

脸红 đọc thế nào?

脸红 đọc là liǎnhóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 脸红 là gì?

Âm Hán Việt của 脸红 là "kiểm hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.