脾胃
giọng máy của trình duyệt
脾胃 nghĩa là Lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Nghĩa của 脾胃
píwèi
TỲ VỊDanh từ- Lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- Sở thích
- Gu của một người (ví dụ: trong văn học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脾胃
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脾胃
Câu hỏi thường gặp
脾胃 nghĩa là gì?
脾胃 (píwèi) nghĩa là Lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc).
脾胃 đọc thế nào?
脾胃 đọc là píwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 脾胃 là gì?
Âm Hán Việt của 脾胃 là "tỳ vị".