脾气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脾氣
Lượng từ đi kèm: 股 (gǔ)
脾气 nghĩa là tính cách, khí chất, tính xấu.
Nghĩa của 脾气
píqi
TỲ KHÍDanh từphồn thể 脾氣- Tính cách; khí chất; tính tình
- Tính xấu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脾气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脾气
Câu hỏi thường gặp
脾气 nghĩa là gì?
脾气 (píqi) nghĩa là tính cách, khí chất, tính xấu.
脾气 đọc thế nào?
脾气 đọc là píqi (pinyin).
Âm Hán Việt của 脾气 là gì?
Âm Hán Việt của 脾气 là "tỳ khí".