腌臜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腌臢
腌臜 nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, thô tục.
Nghĩa của 腌臜
āzā
YÊM CHÂMphồn thể 腌臢- Bẩn; bẩn thỉu; nhớp nhúa; không sạch sẽ
- 房间太腌臜了,快打扫打扫把nhà bẩn lắm, nhanh mà quét đi.
- Thô tục
- Lúng túng
- Đáng ghét
- Buồn nôn
- Ở Đài Loan đọc là āngzāng
- Buồn bực, không vui
- 晚到一步,事没办成,腌臜极了chậm một bước chân mà hỏng việc, bực quá.
- Hành hạ, vùi dập, làm cho bẽ mặt
- 算了,别腌臜人了thôi đi đừng hành hạ người ta nữa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腌臜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
腌臜 nghĩa là gì?
腌臜 (āzā) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, thô tục.
腌臜 đọc thế nào?
腌臜 đọc là āzā (pinyin).
Âm Hán Việt của 腌臜 là gì?
Âm Hán Việt của 腌臜 là "yêm châm".