自戕
giọng máy của trình duyệt
自戕 nghĩa là tự sát.
Nghĩa của 自戕
zìqiāng
TỰ TƯỜNGĐộng từ- Tự sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自戕
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
自戕 nghĩa là gì?
自戕 (zìqiāng) nghĩa là tự sát.
自戕 đọc thế nào?
自戕 đọc là zìqiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自戕 là gì?
Âm Hán Việt của 自戕 là "tự tường".