自杀
Phồn thể: 自殺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自杀 nghĩa là tự giết mình, tự sát.
Nghĩa của 自杀
zìshā
TỰ SÁTĐộng từphồn thể 自殺- Tự giết mình
- Tự sát
- Tự tử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自杀
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 自杀
- 畏罪自杀 — Tự sát để trốn tránh sự trừng phạt
Câu ví dụ với 自杀
- 我会不高兴,但我不会自杀。 Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #54
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自杀 nghĩa là gì?
自杀 (zìshā) nghĩa là tự giết mình, tự sát.
自杀 đọc thế nào?
自杀 đọc là zìshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 自杀 là gì?
Âm Hán Việt của 自杀 là "tự sát".