TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自杀

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zìshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自殺

Âm Hán Việt TỰ SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自杀 nghĩa là tự giết mình, tự sát.

Nghĩa của 自杀

zìshā

TỰ SÁTĐộng từphồn thể 自殺
  1. Tự giết mình
  2. Tự sát
  3. Tự tử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自杀

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 自杀

  • 畏罪自杀 — Tự sát để trốn tránh sự trừng phạt

Câu ví dụ với 自杀

  • 我会不高兴,但我不会自杀。 Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #54

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自杀 nghĩa là gì?

自杀 (zìshā) nghĩa là tự giết mình, tự sát.

自杀 đọc thế nào?

自杀 đọc là zìshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 自杀 là gì?

Âm Hán Việt của 自杀 là "tự sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.