自救 (zìjiù) nghĩa là Tự cứu mình thoát khỏi rắc rối.
自救 đọc thế nào?
自救 đọc là zìjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 自救 là gì?
Âm Hán Việt của 自救 là "tự cứu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.