TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自新

zìxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TÂN

自新 nghĩa là cải tạo bản thân.

Nghĩa của 自新

zìxīn

TỰ TÂNĐộng từ
  1. Cải tạo bản thân
  2. Sửa đổi và bắt đầu cuộc sống mới

Thành ngữ có 自新

  • 改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
  • 悔过自新 — Hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính

Câu hỏi thường gặp

自新 nghĩa là gì?

自新 (zìxīn) nghĩa là cải tạo bản thân.

自新 đọc thế nào?

自新 đọc là zìxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自新 là gì?

Âm Hán Việt của 自新 là "tự tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.