自相鱼肉 — Tàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ); giết hại lẫn nhau
Câu hỏi thường gặp
自相 nghĩa là gì?
自相 (zìxiāng) nghĩa là lẫn nhau, mỗi người.
自相 đọc thế nào?
自相 đọc là zìxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自相 là gì?
Âm Hán Việt của 自相 là "tự tương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.