TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舆论

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yúlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輿論

Âm Hán Việt DƯ LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

舆论 nghĩa là dư luận.

Nghĩa của 舆论

yúlùn

DƯ LUẬNDanh từphồn thể 輿論
  1. Dư luận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舆论

Đồng nghĩa

Từ ghép có 舆论

Câu hỏi thường gặp

舆论 nghĩa là gì?

舆论 (yúlùn) nghĩa là dư luận.

舆论 đọc thế nào?

舆论 đọc là yúlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 舆论 là gì?

Âm Hán Việt của 舆论 là "dư luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.