舆论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輿論
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
舆论 nghĩa là dư luận.
Nghĩa của 舆论
yúlùn
DƯ LUẬNDanh từphồn thể 輿論- Dư luận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舆论
Đồng nghĩa
Từ ghép có 舆论
Câu hỏi thường gặp
舆论 nghĩa là gì?
舆论 (yúlùn) nghĩa là dư luận.
舆论 đọc thế nào?
舆论 đọc là yúlùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 舆论 là gì?
Âm Hán Việt của 舆论 là "dư luận".