良心
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
良心 nghĩa là lương tâm.
Nghĩa của 良心
liángxīn
LƯƠNG TÂMDanh từ, Tính từ- Lương tâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 良心
Đồng nghĩa
Từ ghép có 良心
Thành ngữ có 良心
Câu hỏi thường gặp
良心 nghĩa là gì?
良心 (liángxīn) nghĩa là lương tâm.
良心 đọc thế nào?
良心 đọc là liángxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 良心 là gì?
Âm Hán Việt của 良心 là "lương tâm".