TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

良心

liángxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯƠNG TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

良心 nghĩa là lương tâm.

Nghĩa của 良心

liángxīn

LƯƠNG TÂMDanh từ, Tính từ
  1. Lương tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 良心

Đồng nghĩa

Từ ghép có 良心

Thành ngữ có 良心

Câu hỏi thường gặp

良心 nghĩa là gì?

良心 (liángxīn) nghĩa là lương tâm.

良心 đọc thế nào?

良心 đọc là liángxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 良心 là gì?

Âm Hán Việt của 良心 là "lương tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.