人心
giọng máy của trình duyệt
人心 nghĩa là tâm lý chung.
Nghĩa của 人心
rénxīn
NHÂN TÂMDanh từ- Tâm lý chung
- Nguyện vọng của người dân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人心
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 人心
- 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
- 人心惶惶 — Mọi người đều lo lắng
- 不得人心 — Không được lòng dân
- 蛊惑人心 — Kích động lòng dân bằng lời dối trá
- 大快人心 — Làm thỏa mãn lòng người
- 扣人心弦 — Kích thích
- 沁人心脾 — Thấm sâu vào lòng
- 人心涣散 — Suy sụp
- 动人心魄 — Hấp dẫn nghẹt thở
- 人心所向 — Điều được công chúng mong mỏi
- 人心难测 — Khó đo lường lòng dạ con người
- 人心不古 — Tiêu chuẩn đạo đức ngày nay thấp hơn nhiều so với thời xưa
Câu hỏi thường gặp
人心 nghĩa là gì?
人心 (rénxīn) nghĩa là tâm lý chung.
人心 đọc thế nào?
人心 đọc là rénxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 人心 là gì?
Âm Hán Việt của 人心 là "nhân tâm".