广结良缘 — Được mọi người khen ngợi qua những việc làm tốt của mình
Câu hỏi thường gặp
良缘 nghĩa là gì?
良缘 (liángyuán) nghĩa là nhân duyên tốt.
良缘 đọc thế nào?
良缘 đọc là liángyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 良缘 là gì?
Âm Hán Việt của 良缘 là "lương duyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.