开源节流 — Mở nguồn nước và giảm dòng chảy (thành ngữ); tăng thu nhập và tiết kiệm chi tiêu
Câu hỏi thường gặp
节流 nghĩa là gì?
节流 (jiéliú) nghĩa là kiểm soát lưu lượng, làm nghẹt.
节流 đọc thế nào?
节流 đọc là jiéliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 节流 là gì?
Âm Hán Việt của 节流 là "tiết lưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.