TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芙

fú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phù

芙 nghĩa là hoa sen.

Nghĩa của 芙

fú

PHÙ
  1. Dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa sen

Từ ghép có 芙

Thành ngữ có 芙

  • 芙蓉出水 — Hoa sen nổi lên từ nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (về thơ ca hoặc nghệ thuật)

Câu hỏi thường gặp

芙 nghĩa là gì?

芙 (fú) nghĩa là hoa sen.

芙 đọc thế nào?

芙 đọc là fú (pinyin).

Âm Hán Việt của 芙 là gì?

Âm Hán Việt của 芙 là "phù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.