范围
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 範圍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
范围 nghĩa là phạm vi, giới hạn, quy mô.
Nghĩa của 范围
fànwéi
PHẠM VIDanh từ, Động từphồn thể 範圍- Phạm vi; giới hạn
- Quy mô
- Giới hạn
- Mức độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 范围
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
范围 nghĩa là gì?
范围 (fànwéi) nghĩa là phạm vi, giới hạn, quy mô.
范围 đọc thế nào?
范围 đọc là fànwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 范围 là gì?
Âm Hán Việt của 范围 là "phạm vi".