TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范围

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fànwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 範圍

Âm Hán Việt PHẠM VI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

范围 nghĩa là phạm vi, giới hạn, quy mô.

Nghĩa của 范围

fànwéi

PHẠM VIDanh từ, Động từphồn thể 範圍
  1. Phạm vi; giới hạn
  2. Quy mô
  3. Giới hạn
  4. Mức độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 范围

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

范围 nghĩa là gì?

范围 (fànwéi) nghĩa là phạm vi, giới hạn, quy mô.

范围 đọc thế nào?

范围 đọc là fànwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 范围 là gì?

Âm Hán Việt của 范围 là "phạm vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.