规模
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 規模
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy mô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
规模 nghĩa là quy mô, phạm vi.
Nghĩa của 规模
guīmó
QUY MÔDanh từphồn thể 規模- Quy mô
- Phạm vi
- Mức độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规模
Đồng nghĩa
Từ ghép có 规模
Câu hỏi thường gặp
规模 nghĩa là gì?
规模 (guīmó) nghĩa là quy mô, phạm vi.
规模 đọc thế nào?
规模 đọc là guīmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 规模 là gì?
Âm Hán Việt của 规模 là "quy mô".