TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规模

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guīmó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規模

Âm Hán Việt QUY MÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy mô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

规模 nghĩa là quy mô, phạm vi.

Nghĩa của 规模

guīmó

QUY MÔDanh từphồn thể 規模
  1. Quy mô
  2. Phạm vi
  3. Mức độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规模

Đồng nghĩa

Từ ghép có 规模

Câu hỏi thường gặp

规模 nghĩa là gì?

规模 (guīmó) nghĩa là quy mô, phạm vi.

规模 đọc thế nào?

规模 đọc là guīmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 规模 là gì?

Âm Hán Việt của 规模 là "quy mô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.