TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荒谬

huāngmiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荒謬

Âm Hán Việt HOANG MẬU

荒谬 nghĩa là phi lý, nực cười.

Nghĩa của 荒谬

huāngmiù

HOANG MẬUTính từphồn thể 荒謬
  1. Phi lý
  2. Nực cười

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 荒谬

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 荒谬

  • 荒谬绝伦 — Vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý

Câu hỏi thường gặp

荒谬 nghĩa là gì?

荒谬 (huāngmiù) nghĩa là phi lý, nực cười.

荒谬 đọc thế nào?

荒谬 đọc là huāngmiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 荒谬 là gì?

Âm Hán Việt của 荒谬 là "hoang mậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.