荒谬
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 荒謬
荒谬 nghĩa là phi lý, nực cười.
Nghĩa của 荒谬
huāngmiù
HOANG MẬUTính từphồn thể 荒謬- Phi lý
- Nực cười
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 荒谬
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 荒谬
- 荒谬绝伦 — Vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý
Câu hỏi thường gặp
荒谬 nghĩa là gì?
荒谬 (huāngmiù) nghĩa là phi lý, nực cười.
荒谬 đọc thế nào?
荒谬 đọc là huāngmiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 荒谬 là gì?
Âm Hán Việt của 荒谬 là "hoang mậu".