荡荡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蕩蕩
荡荡 nghĩa là phấp phới.
Nghĩa của 荡荡
dàngdàng
ĐÃNG ĐÃNGTính từphồn thể 蕩蕩- Phấp phới
Từ ghép có 荡荡
Thành ngữ có 荡荡
- 浩浩荡荡 — Hoành tráng; tráng lệ
Câu hỏi thường gặp
荡荡 nghĩa là gì?
荡荡 (dàngdàng) nghĩa là phấp phới.
荡荡 đọc thế nào?
荡荡 đọc là dàngdàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 荡荡 là gì?
Âm Hán Việt của 荡荡 là "đãng đãng".