荣
Phồn thể: 榮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
荣 nghĩa là vinh quang, danh dự, niềm vinh hạnh.
Nghĩa của 荣
róng
VINHphồn thể 榮- Vinh quang
- Danh dự; niềm vinh hạnh
- Thịnh vượng
Róng
VINHphồn thể 榮tên riêng- họ Họ Róng
Từ ghép có 荣
Thành ngữ có 荣
- 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang
- 荣辱观 — Quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ nă
- 虚荣心 — Tính hư vinh
- 欣欣向荣 — Hưng thịnh
- 繁荣昌盛 — Vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
- 荣辱与共 — Cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục
- 虽败犹荣 — Vinh dự ngay cả khi thất bại
- 安富尊荣 — Giàu có và được tôn trọng
- 荣归故里 — Trở về quê hương trong vinh quang
- 荣宗耀祖 — Rạng danh tổ tông
- 生荣死哀 — Sống vinh dự, chết thương tiếc
- 虽死犹荣 — Mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang
- 衣锦荣归 — Về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển
- 敝屣尊荣 — Không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục
Câu ví dụ với 荣
- 我以身为这个计划的一份子为荣。 Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
荣 nghĩa là gì?
荣 (róng, róng) nghĩa là vinh quang, danh dự, niềm vinh hạnh.
荣 đọc thế nào?
荣 đọc là róng (pinyin).
Âm Hán Việt của 荣 là gì?
Âm Hán Việt của 荣 là "vinh".