TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萎

wěi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NUY
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱艹委 Mọi âm Hán Việt của chữ: nuy

萎 nghĩa là héo, rũ.

Nghĩa của 萎

wěi

NUY
  1. Héo
  2. Rũ
  3. Giảm
  4. Suy sụp

Từ ghép có 萎

Thành ngữ có 萎

  • 萎靡不振 — Ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
  • 哲人其萎 — Một người thông thái đã qua đời

Câu hỏi thường gặp

萎 nghĩa là gì?

萎 (wěi) nghĩa là héo, rũ.

萎 đọc thế nào?

萎 đọc là wěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 萎 là gì?

Âm Hán Việt của 萎 là "nuy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.