落入
giọng máy của trình duyệt
落入 nghĩa là rơi vào.
Nghĩa của 落入
luòrù
LẠC NHẬPĐộng từ- Rơi vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落入
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 落入
- 落入法网 — Rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt
Câu hỏi thường gặp
落入 nghĩa là gì?
落入 (luòrù) nghĩa là rơi vào.
落入 đọc thế nào?
落入 đọc là luòrù (pinyin).
Âm Hán Việt của 落入 là gì?
Âm Hán Việt của 落入 là "lạc nhập".