TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落入

luòrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC NHẬP

落入 nghĩa là rơi vào.

Nghĩa của 落入

luòrù

LẠC NHẬPĐộng từ
  1. Rơi vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落入

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 落入

  • 落入法网 — Rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt

Câu hỏi thường gặp

落入 nghĩa là gì?

落入 (luòrù) nghĩa là rơi vào.

落入 đọc thế nào?

落入 đọc là luòrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 落入 là gì?

Âm Hán Việt của 落入 là "lạc nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.