落雨
giọng máy của trình duyệt
落雨 nghĩa là mưa.
Nghĩa của 落雨
luòyǔ
LẠC VŨĐộng từ- phương ngữ Mưa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落雨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
落雨 nghĩa là gì?
落雨 (luòyǔ) nghĩa là mưa.
落雨 đọc thế nào?
落雨 đọc là luòyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 落雨 là gì?
Âm Hán Việt của 落雨 là "lạc vũ".