TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓬心

péngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒNG TÂM

蓬心 nghĩa là Bên trong hẹp và cong.

Nghĩa của 蓬心

péngxīn

BỒNG TÂM
  1. Bên trong hẹp và cong
  2. Không gọn gàng

Thành ngữ có 蓬心

  • 花貌蓬心 — Bề ngoài hoa lệ, bên trong nhếch nhác

Câu hỏi thường gặp

蓬心 nghĩa là gì?

蓬心 (péngxīn) nghĩa là Bên trong hẹp và cong.

蓬心 đọc thế nào?

蓬心 đọc là péngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓬心 là gì?

Âm Hán Việt của 蓬心 là "bồng tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.