TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

藜

lí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÊ
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: lê

藜 nghĩa là Tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.).

Nghĩa của 藜

lí

LÊ
  1. Tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.)
  2. Chenopodium album

Từ ghép có 藜

Thành ngữ có 藜

  • 羹藜含糗 — Chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
  • 羹藜唅糗 — Chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc

Câu hỏi thường gặp

藜 nghĩa là gì?

藜 (lí) nghĩa là Tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.).

藜 đọc thế nào?

藜 đọc là lí (pinyin).

Âm Hán Việt của 藜 là gì?

Âm Hán Việt của 藜 là "lê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.