TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行政

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xíngzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH CHÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行政 nghĩa là hành chính, điều hành.

Nghĩa của 行政

xíngzhèng

HÀNH CHÍNHDanh từ, Tính từ, Động từ
  1. Hành chính
  2. định ngữ Hành chính; điều hành

Từ ghép có 行政

Thành ngữ có 行政

  • 行政拘留 — Giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn

Câu hỏi thường gặp

行政 nghĩa là gì?

行政 (xíngzhèng) nghĩa là hành chính, điều hành.

行政 đọc thế nào?

行政 đọc là xíngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 行政 là gì?

Âm Hán Việt của 行政 là "hành chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.