行政
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行政 nghĩa là hành chính, điều hành.
Nghĩa của 行政
xíngzhèng
HÀNH CHÍNHDanh từ, Tính từ, Động từ- Hành chính
- định ngữ Hành chính; điều hành
Từ ghép có 行政
Thành ngữ có 行政
- 行政拘留 — Giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
Câu hỏi thường gặp
行政 nghĩa là gì?
行政 (xíngzhèng) nghĩa là hành chính, điều hành.
行政 đọc thế nào?
行政 đọc là xíngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 行政 là gì?
Âm Hán Việt của 行政 là "hành chính".