行星
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行星 nghĩa là hành tinh.
Nghĩa của 行星
xíngxīng
HÀNH TINHDanh từ- Hành tinh
Từ ghép có 行星
Câu ví dụ với 行星
- 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869956
- 当我在你这个年纪时,冥王星是行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4272250
- 我在你这个年纪的时候,冥王星是一颗行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
行星 nghĩa là gì?
行星 (xíngxīng) nghĩa là hành tinh.
行星 đọc thế nào?
行星 đọc là xíngxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 行星 là gì?
Âm Hán Việt của 行星 là "hành tinh".