衣扣
giọng máy của trình duyệt
衣扣 nghĩa là cúc áo.
Nghĩa của 衣扣
yīkòu
Y KHẤUDanh từ- Cúc áo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣扣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
衣扣 nghĩa là gì?
衣扣 (yīkòu) nghĩa là cúc áo.
衣扣 đọc thế nào?
衣扣 đọc là yīkòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 衣扣 là gì?
Âm Hán Việt của 衣扣 là "y khấu".