TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衣服

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yīfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y PHỤC
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn), 套 (tào)

衣服 nghĩa là quần áo.

Nghĩa của 衣服

yīfu

Y PHỤCDanh từ, Động từ
  1. Quần áo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣服

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 衣服

Câu ví dụ với 衣服

  • 这件衣服真漂亮。 Bộ đồ này rất đẹp.Tatoeba #3537655
  • 这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。 Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.Tatoeba #13238698
  • 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10461330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

衣服 nghĩa là gì?

衣服 (yīfu) nghĩa là quần áo.

衣服 đọc thế nào?

衣服 đọc là yīfu (pinyin).

Âm Hán Việt của 衣服 là gì?

Âm Hán Việt của 衣服 là "y phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.