衣服
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn), 套 (tào)
衣服 nghĩa là quần áo.
Nghĩa của 衣服
yīfu
Y PHỤCDanh từ, Động từ- Quần áo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣服
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 衣服
- 脱衣服 — Cởi quần áo
Câu ví dụ với 衣服
- 这件衣服真漂亮。 Bộ đồ này rất đẹp.Tatoeba #3537655
- 这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。 Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.Tatoeba #13238698
- 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10461330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
衣服 nghĩa là gì?
衣服 (yīfu) nghĩa là quần áo.
衣服 đọc thế nào?
衣服 đọc là yīfu (pinyin).
Âm Hán Việt của 衣服 là gì?
Âm Hán Việt của 衣服 là "y phục".