装备
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裝備
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
装备 nghĩa là trang bị, sự trang bị.
Nghĩa của 装备
zhuāngbèi
TRANG BỊĐộng từ, Danh từphồn thể 裝備- Trang bị
- Sự trang bị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 装备
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
装备 nghĩa là gì?
装备 (zhuāngbèi) nghĩa là trang bị, sự trang bị.
装备 đọc thế nào?
装备 đọc là zhuāngbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 装备 là gì?
Âm Hán Việt của 装备 là "trang bị".