TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

装备

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhuāngbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裝備

Âm Hán Việt TRANG BỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

装备 nghĩa là trang bị, sự trang bị.

Nghĩa của 装备

zhuāngbèi

TRANG BỊĐộng từ, Danh từphồn thể 裝備
  1. Trang bị
  2. Sự trang bị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 装备

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

装备 nghĩa là gì?

装备 (zhuāngbèi) nghĩa là trang bị, sự trang bị.

装备 đọc thế nào?

装备 đọc là zhuāngbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 装备 là gì?

Âm Hán Việt của 装备 là "trang bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.