TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

装置

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhuāngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裝置

Âm Hán Việt TRANG TRÍ

装置 nghĩa là lắp đặt, cài đặt.

Nghĩa của 装置

zhuāngzhì

TRANG TRÍDanh từ, Động từphồn thể 裝置
  1. Lắp đặt
  2. Cài đặt
  3. Trang thiết bị
  4. Hệ thống
  5. Đơn vị
  6. Thiết bị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 装置

Đồng nghĩa

Từ ghép có 装置

Câu ví dụ với 装置

  • 我在检查这里有没有激光警报装置。 Wǒ zài jiǎnchá zhèlǐ yǒuméiyǒu jīguāng jǐngbào zhuāngzhì.Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.Tatoeba #4302150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

装置 nghĩa là gì?

装置 (zhuāngzhì) nghĩa là lắp đặt, cài đặt.

装置 đọc thế nào?

装置 đọc là zhuāngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 装置 là gì?

Âm Hán Việt của 装置 là "trang trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.